ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ủy ban dân tộc và miền núi" (1件)
ủy ban dân tộc và miền núi

日本語
名少数民族及び山岳地帯委員会
類語検索結果 "ủy ban dân tộc và miền núi" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ủy ban dân tộc và miền núi" (0件)
フレーズはありませんでした。
